Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Galway United vs Bohemians, 01h45 ngày 12/9
Kết quả Galway United vs Bohemians
Đối đầu Galway United vs Bohemians
Phong độ Galway United gần đây
Phong độ Bohemians gần đây
VĐQG Ireland 2026: Galway United vs Bohemians
-
Giải đấu: VĐQG IrelandMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Galway United vs Bohemians trước đây
-
03/08/2026Bohemians1 - 1Galway United1 - 1D
-
23/05/2026Galway United2 - 4Bohemians0 - 2L
-
14/03/2026Bohemians1 - 0Galway United0 - 0L
-
18/10/2025Galway United2 - 0Bohemians1 - 0W
-
12/07/2025Bohemians3 - 0Galway United0 - 0L
-
05/05/2025Galway United1 - 2Bohemians1 - 0L
-
29/03/2025Bohemians0 - 2Galway United0 - 1W
-
02/11/2024Bohemians1 - 1Galway United1 - 1D
-
05/07/2024Galway United1 - 1Bohemians0 - 1D
-
06/05/2024Bohemians0 - 1Galway United0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Galway United vs Bohemians
- Thống kê lịch sử đối đầu Galway United vs Bohemians: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Galway United vs Bohemians: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ireland | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Galway United vs Bohemians: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Galway United (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Galway United (sân khách) | 6 | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Galway United thắng
Bại: là số trận Galway United thua
Thắng: là số trận Galway United thắng
Bại: là số trận Galway United thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ireland mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Galway United và Bohemians trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ireland mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ireland 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 29 | 16 | 8 | 5 | 46 | 27 | 19 | 56 | T T H T H H |
| 2 | St. Patricks Athletic | 29 | 14 | 8 | 7 | 45 | 25 | 20 | 50 | H H H T T B |
| 3 | Bohemians | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 | 34 | 16 | 50 | T T H B T T |
| 4 | Dundalk | 29 | 10 | 10 | 9 | 46 | 45 | 1 | 40 | B H H B B T |
| 5 | Shelbourne | 28 | 8 | 12 | 8 | 37 | 39 | -2 | 36 | H T B B H H |
| 6 | Derry City | 29 | 7 | 13 | 9 | 41 | 40 | 1 | 34 | T B H T B H |
| 7 | Galway United | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 42 | -6 | 34 | T H H H T H |
| 8 | Waterford United | 29 | 7 | 11 | 11 | 39 | 48 | -9 | 32 | H H T T H T |
| 9 | Drogheda United | 29 | 6 | 10 | 13 | 33 | 48 | -15 | 28 | T H H H B B |
| 10 | Sligo Rovers | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 | 48 | -25 | 23 | B H H B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
