Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Future FC vs Wadi Degla SC, 21h00 ngày 09/9
Kết quả Future FC vs Wadi Degla SC
Đối đầu Future FC vs Wadi Degla SC
Phong độ Future FC gần đây
Phong độ Wadi Degla SC gần đây
VĐQG Ai Cập 2026-2027: Future FC vs Wadi Degla SC
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 09/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Future FC vs Wadi Degla SC trước đây
-
05/04/2026Modern Sport FC0 - 0Wadi Degla SC0 - 0D
-
17/10/2025Wadi Degla SC1 - 2Modern Sport FC0 - 1W
-
23/12/2025Modern Sport FC0 - 3Wadi Degla SC0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Future FC vs Wadi Degla SC
- Thống kê lịch sử đối đầu Future FC vs Wadi Degla SC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Future FC vs Wadi Degla SC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Egypt League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Future FC vs Wadi Degla SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Future FC (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Future FC (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Future FC thắng
Bại: là số trận Future FC thua
Thắng: là số trận Future FC thắng
Bại: là số trận Future FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Future FC và Wadi Degla SC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 5 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 8 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 9 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 10 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 11 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 14 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 15 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 16 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 17 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
