Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Talaea EI-Gaish vs Smouha SC, 21h00 ngày 14/9
Kết quả Talaea EI-Gaish vs Smouha SC
Đối đầu Talaea EI-Gaish vs Smouha SC
Phong độ Talaea EI-Gaish gần đây
Phong độ Smouha SC gần đây
VĐQG Ai Cập 2026-2027: Talaea EI-Gaish vs Smouha SC
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 14/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Talaea EI-Gaish vs Smouha SC trước đây
-
09/08/2025Smouha SC1 - 1Talaea EI-Gaish1 - 0D
-
06/05/2025Smouha SC0 - 0Talaea EI-Gaish0 - 0D
-
23/11/2024Talaea EI-Gaish0 - 0Smouha SC0 - 0D
-
22/06/2024Talaea EI-Gaish2 - 2Smouha SC1 - 1D
-
28/12/2023Smouha SC1 - 0Talaea EI-Gaish1 - 0L
-
04/06/2023Talaea EI-Gaish2 - 0Smouha SC2 - 0W
-
11/01/2023Smouha SC2 - 1Talaea EI-Gaish1 - 0L
-
18/06/2022Talaea EI-Gaish3 - 3Smouha SC1 - 0D
-
25/12/2021Smouha SC1 - 0Talaea EI-Gaish1 - 0L
-
14/08/2021Smouha SC4 - 2Talaea EI-Gaish1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Talaea EI-Gaish vs Smouha SC
- Thống kê lịch sử đối đầu Talaea EI-Gaish vs Smouha SC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 5 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Talaea EI-Gaish vs Smouha SC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 10 | 1 | 5 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Talaea EI-Gaish vs Smouha SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Talaea EI-Gaish (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
| Talaea EI-Gaish (sân khách) | 6 | 0 | 2 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Talaea EI-Gaish thắng
Bại: là số trận Talaea EI-Gaish thua
Thắng: là số trận Talaea EI-Gaish thắng
Bại: là số trận Talaea EI-Gaish thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Talaea EI-Gaish và Smouha SC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Zamalek | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 3 | Al Ahly SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | B T T T |
| 5 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 6 | Future FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T B T |
| 7 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 8 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 10 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 11 | Wadi Degla SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | El Mokawloon El Arab | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 16 | Abo Qair Semads | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 3 | T B B B |
| 17 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Smouha SC | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | -4 | 1 | B H B B |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
