Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pyramids FC vs El Gouna FC, 21h00 ngày 09/9
Kết quả Pyramids FC vs El Gouna FC
Đối đầu Pyramids FC vs El Gouna FC
Phong độ Pyramids FC gần đây
Phong độ El Gouna FC gần đây
VĐQG Ai Cập 2026-2027: Pyramids FC vs El Gouna FC
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 09/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pyramids FC vs El Gouna FC trước đây
-
29/01/2026Pyramids FC1 - 1El Gouna FC1 - 1D
-
30/12/2024El Gouna FC0 - 1Pyramids FC0 - 0W
-
27/05/2024Pyramids FC1 - 0El Gouna FC1 - 0W
-
10/04/2024El Gouna FC0 - 4Pyramids FC0 - 1W
-
31/08/2022Pyramids FC1 - 3El Gouna FC0 - 1L
-
02/05/2022El Gouna FC1 - 2Pyramids FC1 - 1W
-
17/08/2021El Gouna FC1 - 2Pyramids FC0 - 1W
-
20/01/2026El Gouna FC0 - 3Pyramids FC0 - 3W
-
22/08/2024Pyramids FC4 - 0El Gouna FC2 - 0W
-
20/12/2025El Gouna FC2 - 0Pyramids FC1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Pyramids FC vs El Gouna FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Pyramids FC vs El Gouna FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pyramids FC vs El Gouna FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 7 | 5 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Ai Cập | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Egypt League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pyramids FC vs El Gouna FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pyramids FC (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Pyramids FC (sân khách) | 6 | 5 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pyramids FC thắng
Bại: là số trận Pyramids FC thua
Thắng: là số trận Pyramids FC thắng
Bại: là số trận Pyramids FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pyramids FC và El Gouna FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Al Ahly SC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Zamalek | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 5 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 8 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 9 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 10 | Wadi Degla SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 11 | Future FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | ZED FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T |
| 14 | El Mokawloon El Arab | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
| 15 | Abo Qair Semads | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 16 | El Gounah | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 17 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Smouha SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Enppi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
